Tỷ Lệ Kèo TMCK: Tỷ Lệ Kèo Nhà Cái Trực Tuyến Cá Cược Bóng Đá

Cập nhật tỷ lệ kèo chính xác nhất cho người chơi cá độ trực tuyến sẽ giúp người chơi nhanh chóng đưa ra nhận định kèo chính xác. Để từ đó, bạn sẽ có được những dự đoán cho kết quả trận đấu mang về tỷ lệ thắng cao. Trên thực tế có nhiều anh em chưa thực sự hiểu hết về tỷ lệ kèo là gì khi tham gia cá độ bóng đá. Vì thế ở bài viết này chúng tôi sẽ giải thích chi tiết cho bạn về tỷ lệ kèo.

 

Live
Hôm nay
02/10
03/10
04/10
05/10
06/10
07/10
Trận Đấu
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
CÚP ÚC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-1
2H 3'
Sydney United 58 (N)
Macarthur FC
Hòa
-0.88
0.5/10.80
2.50.95
u0.95
47.00
1.08
7.60
5.40
1.44
Không có4.60
0.75
1.0-0.83
2.5/3-0.80
u0.70
-0.66
0.50.58
2/2.50.64
u-0.74
0.53
1/1.5-0.61
3.0-0.49
u0.39
CÚP ÚC - PHẠT GÓC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-3
2H 3'
Sydney United 58 Tổng Số Phạt Góc
Macarthur FC Tổng Số Phạt Góc
0.91
1.50.89
8.0-0.98
u0.80
0-0
2H 3'
Sydney United 58 Phạt Góc Thứ 4
Macarthur FC Phạt Góc Thứ 4
0-0.56
0.36
GIẢI J-LEAGUE 2 NHẬT BẢN
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-1
2H 15'
FC Ryukyu
Yokohama FC
Hòa
0-0.95
0.87
1.5/2-0.92
u0.82
19.00
1.26
4.35
3.45
3.15
Không có2.19
0.47
0/0.5-0.55
1.50.72
u-0.82
0/0.5-0.48
0.40
2.0-0.53
u0.43
3-0
1H 47' 3
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki
0/0.5-0.98
0.90
4.5-0.90
u0.80
2.01
2.82
Không có3.60
0.5-0.71
0.63
4/4.50.75
u-0.85
00.58
-0.66
4.5/5-0.66
u0.56
GIẢI J-LEAGUE 2 NHẬT BẢN - PHẠT GÓC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
2-1
2H 15'
FC Ryukyu Tổng Số Phạt Góc
Yokohama FC Tổng Số Phạt Góc
00.58
-0.80
6.0-0.94
u0.74
0-0
2H 15'
FC Ryukyu Phạt Góc Thứ 4
Yokohama FC Phạt Góc Thứ 4
00.76
-0.96
1-0
1H 47' 3
Oita Trinita Tổng Số Phạt Góc
V-Varen Nagasaki Tổng Số Phạt Góc
0-0.93
0.71
5.0-0.97
u0.77
0-0
1H 47' 3
Oita Trinita Phạt Góc Thứ 2
V-Varen Nagasaki Phạt Góc Thứ 2
0-0.96
0.76
GIẢI K LEAGUE 1 HÀN QUỐC (PLAY OFF)
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-1
H.Time
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers
Hòa
0/0.51.00
0.92
3/3.50.96
u0.94
2.44
3.75
2.47
0.5-0.69
0.61
3.5-0.75
u0.65
GIẢI K LEAGUE 1 HÀN QUỐC (PLAY OFF) - PHẠT GÓC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-4
H.Time
Jeonbuk Hyundai Motors Tổng Số Phạt Góc
Pohang Steelers Tổng Số Phạt Góc
00.97
0.81
8.5-0.91
u0.71
KOREA K LEAGUE 2
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
2H 19'
FC Anyang
Ansan Greeners
Hòa
0/0.50.78
-0.88
0.5/10.88
u1.00
2.33
6.70
1.92
0.5-0.75
0.65
0.50.57
u-0.69
CÚP QUỐC GIA BỒ ĐÀO NHA
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-1
H.Time
Benfica Castelo Branco
SC Farense
Hòa
0.99
0/0.50.91
2/2.51.00
u0.88
16.00
1.20
4.85
3.15
1.91
Không có3.30
0.70
0.5-0.80
2.00.63
u-0.75
JAPAN J-LEAGUE DIVISION 3
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-0
H.Time
Kagoshima United
AC Nagano Parceiro
Hòa
0/0.5-0.85
0.73
2/2.50.88
u0.98
1.30
11.00
4.20
00.66
-0.78
2.5-0.81
u0.67
JAPAN J-LEAGUE DIVISION 3 - PHẠT GÓC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
7-2
H.Time
Kagoshima United Tổng Số Phạt Góc
AC Nagano Parceiro Tổng Số Phạt Góc
0-0.96
0.74
14.5-0.85
u0.65
0-0
H.Time
Kagoshima United Phạt Góc Thứ 10
AC Nagano Parceiro Phạt Góc Thứ 10
0-0.94
0.74
UKRAINE PREMIER LEAGUE
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-1
H.Time
Inhulets Petrove (N)
Vorskla Poltava
Hòa
0.86
0/0.5-0.98
2/2.5-0.96
u0.82
14.00
1.23
4.60
0.60
0.5-0.72
2.00.61
u-0.75
RUSSIA FIRST LEAGUE
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-0
H.Time
Yenisey Krasnoyarsk
Dynamo Makhachkala
Hòa
0/0.5-0.86
0.74
2.00.91
u0.95
1.23
16.00
4.50
2.23
3.15
Không có2.67
00.55
-0.67
2/2.5-0.72
u0.58
GIẢI VÔ ĐỊCH QUỐC GIA VIỆT NAM
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-0
H.Time
CLB Thanh Hóa
CLB Bình Định
Hòa
0.95
0/0.50.89
2/2.50.99
u0.83
1.60
6.00
3.05
0.60
0.5-0.76
2.00.60
u-0.78
GIẢI VÔ ĐỊCH BẮC ÚC (PLAY OFF)
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
1H 17'
Mindil Aces
Hellenic Athletic
Hòa
00.72
-0.88
2.5-0.98
u0.80
2.38
2.64
3.10
00.65
-0.81
0.5/10.84
u0.98
2.99
4.10
1.85
0/0.5-0.83
0.67
2/2.50.77
u-0.95
0/0.5-0.72
0.56
0.50.56
u-0.74
TURKEY FIRST LEAGUE
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-1
1H 20'
Pendikspor
Goztepe AS
Hòa
GIẢI NGOẠI HẠNG BELARUS
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-2
H.Time
Belshina Bobruisk
FC Dynamo Brest
Hòa
00.84
1.00
4.5-0.98
u0.80
7.20
1.42
3.60
2.18
2.31
Không có4.10
0/0.5-0.77
0.61
4/4.50.75
u-0.93
BULGARIA FIRST PROFESSIONAL LEAGUE
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
1H 5'
Lokomotiv Sofia 1929
Ludogorets Razgrad
Hòa
0.87
1/1.50.97
2.5/30.90
u0.92
6.20
1.41
4.05
0.90
0.50.94
1.00.79
u-0.97
6.10
1.94
2.27
-0.84
1.00.68
2.50.70
u-0.88
0.52
0.5/1-0.68
1/1.5-0.87
u0.69
GIẢI PRIMAVERA 1 U19 Ý
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
2-1
2H 44'
Cagliari U19
Napoli U19
Hòa
00.42
-0.58
3.5-0.27
u0.15
1.03
150.00
7.10
0/0.5-0.38
0.22
3.5/4-0.18
u0.06
GIẢI U19 ĐỨC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-2
2H 43'
Bayer 04 Leverkusen U19
VfL Bochum U19
Hòa
0-0.68
0.52
3.5-0.34
u0.22
150.00
1.05
6.10
0.21
0/0.5-0.37
3.5/4-0.22
u0.10
1-0
H.Time
FC Heidenheim 1846 U19
SSV Reutlingen 05 U19
Hòa
1.0-0.96
0.80
3.00.95
u0.87
1.11
23.00
5.70
1.38
3.80
Không có7.10
1/1.5-0.79
0.63
2.5/30.62
u-0.80
1-0
H.Time
VfL Wolfsburg U19
FC Magdeburg U19
Hòa
0.5/10.85
0.99
3.00.89
u0.93
1.14
18.00
5.30
1.44
3.40
Không có7.50
1.0-0.88
0.72
3/3.5-0.90
u0.72
THAILAND LEAGUE 2
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
1H 19'
Samut Prakan City (N)
Phrae United FC
Hòa
0-0.95
0.79
1.5/20.77
u-0.95
2.88
2.51
2.67
0-0.95
0.79
0.50.95
u0.87
4.20
3.65
1.65
0.75
0/0.5-0.91
2.0-0.92
u0.74
0.41
0/0.5-0.57
0.5/1-0.72
u0.54
INDONESIA LIGA 2
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-0
2H 17'
Persiraja Banda Aceh
Perserang Serang
Hòa
0/0.50.74
-0.90
1.5/20.90
u0.92
1.08
61.00
5.60
0.5-0.83
0.67
1.50.59
u-0.77
TURKEY ELITE LEAGUE A U19
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
6-0
2H 40'
Adana Demirspor U19
Istanbulspor A.S U19
0/0.5-0.56
0.36
6.5-0.46
u0.31
00.27
-0.47
6.5/7-0.28
u0.13
3-3
2H 41'
Bursaspor U19
Giresunspor U19
Hòa
00.45
-0.65
6.5-0.46
u0.31
4.65
8.50
1.27
0/0.5-0.47
0.27
6.5/7-0.28
u0.13
2-4
2H 42'
Umraniyespor U19
Boluspor U19
Hòa
KOREA K3 LEAGUE
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
H.Time
Cheongju FC
Gimhae FC
Hòa
0.69
0/0.5-0.89
1.00.80
u1.00
3.65
2.74
2.08
0-0.85
0.65
1/1.5-0.83
u0.63
LATVIA VIRSLIGA
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-0
H.Time
FK Tukums 2000
FK Auda
Hòa
0.82
0.50.98
2/2.50.90
u0.90
1.82
4.10
3.05
-0.80
0/0.50.60
2.00.56
u-0.76
RUSSIA 2ND DIVISION
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
H.Time
Avangard Kursk (N)
FK Sakhalinets
Hòa
0/0.5-0.92
0.72
1.5/20.90
u0.90
2.26
3.05
2.86
00.64
-0.84
1.50.73
u-0.93
DENMARK SERIES
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-2
H.Time
B 1908
Greve Fodbold
Hòa
0.77
0/0.5-0.97
3.5/40.92
u0.88
30.00
1.06
6.80
0-0.88
0.68
3.50.76
u-0.96
0-1
H.Time
Gentofte Vangede IF
Gorslev IF
Hòa
0.50.82
0.98
2.5/30.92
u0.88
3.25
1.98
3.25
0.5/1-0.89
0.69
2.50.67
u-0.87
2-2
H.Time
KFUMs Boldklub
Naestved II
Hòa
0.80
0/0.51.00
6.00.97
u0.83
2.94
2.24
3.00
0-0.86
0.66
5.5/60.76
u-0.96
FINLAND KOLMONEN
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-1
H.Time
PK-37
FC Blackbird
Hòa
0-0.95
0.75
4.00.98
u0.82
2.77
2.36
2.99
0.70
0/0.5-0.90
3.5/40.68
u-0.88
GIẢI DỰ BỊ BELARUS
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-3
H.Time
Dnepr Mogilev (Dự Bị)
FC Slutsk (Dự Bị)
Hòa
0/0.5-0.98
0.78
4.50.84
u0.96
71.00
1.02
7.80
00.59
-0.79
4.5/5-0.89
u0.69
0-0
1H 17'
FC Gomel (Dự Bị)
FK Vitebsk (Dự Bị)
Hòa
0/0.5-0.93
0.73
2.50.86
u0.94
2.21
2.63
3.50
00.82
0.98
0.5/10.99
u0.81
3.50
3.80
1.76
00.74
-0.94
2.5/3-0.91
u0.71
0/0.5-0.59
0.39
0.50.65
u-0.85
GIẢI U19 CỘNG HÒA SÉC
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
6-2
2H 40'
FK Pardubice U19
FK VIAGEM Pribram U19
1
0/0.50.99
0.85
8.5-0.81
u0.63
0-1
2H 26'
Vysocina Jihlava U19
FC Trinity Zlin U19
Hòa
0/0.5-0.77
0.61
1.5/20.74
u-0.92
9.90
1.38
3.40
00.58
-0.74
2.0-0.81
u0.63
GIẢI NGOẠI HẠNG U19 ISRAEL
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
2-0
2H 48' 7
Hapoel Haifa U19
Hapoel Beer Sheva Hashlosha U19
00.91
0.89
2.5-0.23
u0.11
0.06
0/0.5-0.26
2.5/3-0.16
u0.04
GIẢI HẠNG 1 BELARUS
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-2
H.Time
FC Osipovichi
FC Smorgon
Hòa
0.85
0/0.50.91
3/3.50.80
u0.96
46.00
1.04
6.00
0-0.90
0.66
3.51.00
u0.76
GIẢI SERIE A BÓNG ĐÁ NỮ Ý
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
1-0
1H 21'
Fiorentina (Nữ)
Sassuolo (Nữ)
Hòa
0.50.81
-0.97
3.50.98
u0.84
1.23
9.80
4.90
0/0.5-0.85
0.69
1.5/2-0.97
u0.79
1.14
30.00
4.70
0.5/1-0.94
0.78
3/3.50.76
u-0.94
00.42
-0.58
1.50.68
u-0.86
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ NỮ TÂY BAN NHA
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-1
H.Time
Deportivo Alaves (Nữ)
Villarreal CF (Nữ)
Hòa
00.95
0.89
2/2.50.82
u1.00
8.20
1.37
3.75
0.57
0/0.5-0.73
2.5-0.89
u0.71
1-1
H.Time
Real Betis (Nữ)
UD Granadilla Tenerife (Nữ)
Hòa
00.88
0.96
3/3.50.80
u-0.98
2.77
2.89
2.42
0/0.5-0.74
0.58
3.5-0.85
u0.67
SABA ELITE FRIENDLY Virtual PES 21 - 5 Mins Play
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-1
2H 2'
Barcelona (V)
Real Madrid (V)
0-0
TRỰC TIẾP
Barcelona (V) (Luân Lưu)
Real Madrid (V) (Luân Lưu)
00.92
0.92
5.50.99
u0.85
0-0
TRỰC TIẾP
Pháp (V) (Luân Lưu)
Anh (V) (Luân Lưu)
00.92
0.92
5.50.89
u0.95
SABA INTERNATIONAL FRIENDLY Virtual PES 21 - 20 Mins Play
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Pháp (V) (Luân Lưu)
Ý (V) (Luân Lưu)
1-1
2H 2'
Mexico (V)
Bosnia-Herzegovina (V)
Hòa
00.89
0.87
2.5/3-0.99
u0.75
3.60
3.55
1.69
3.10
3.10
Không có2.08
0.37
0/0.5-0.61
2.50.66
u-0.90
0-1
2H 5'
Nigeria (V)
Brazil (V)
Hòa
00.72
-0.96
1.50.91
u0.85
17.00
1.23
3.55
3.30
3.85
Không có1.83
0/0.5-0.61
0.37
1.5/2-0.74
u0.50
4-1
2H 2'
Ả Rập Xê Út (V)
Bulgaria (V)
00.97
0.79
5.5/61.00
u0.76
3.20
2.96
Không có2.09
0.40
0/0.5-0.64
5.50.65
u-0.89
0-0
1H 3'
Cộng hòa Séc (V)
Argentina (V)
Hòa
0.86
0.5/10.90
1.5/20.99
u0.77
5.60
1.64
2.76
3.75
1.43
Không có4.60
0.81
0/0.50.95
0.50.81
u0.95
6.40
2.47
1.70
-0.88
0.50.64
1.50.72
u-0.96
0.44
0.5-0.68
0.5/1-0.83
u0.59
0-1
1H 2'
Đan Mạch (V)
Algeria (V)
Hòa
0/0.50.84
0.92
4.00.80
u0.96
3.10
1.70
4.15
1.65
2.01
Không có15.00
0/0.5-0.91
0.67
2.51.00
u0.76
6.40
1.47
3.20
0.5-0.94
0.70
4/4.5-0.98
u0.74
00.62
-0.86
2/2.50.67
u-0.91
0-0
1H 3'
Qatar (V)
Israel (V)
Hòa
0/0.50.90
0.86
2/2.50.95
u0.81
2.16
3.05
2.80
1.73
2.17
Không có8.50
0/0.5-0.88
0.64
1.0-0.90
u0.66
2.61
4.05
1.92
0.5-0.86
0.62
2.00.67
u-0.91
00.52
-0.76
0.5/10.65
u-0.89
SABA CLUB FRIENDLY Virtual PES 21 - 15 Mins Play
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
2-0
2H 6'
AC Milan (V)
Manchester City (V)
00.95
0.81
2.5-0.37
u0.21
8.00
7.50
Không có1.19
0.12
0/0.5-0.36
2.5/3-0.24
u0.08
1-3
2H 5'
AS Roma (V)
Napoli (V)
00.79
0.97
4.5-0.68
u0.44
4.35
4.80
Không có1.48
0/0.5-0.47
0.23
4.5/5-0.45
u0.21
2-1
2H 4'
Atalanta (V)
Lille OSC (V)
Hòa
00.60
-0.84
3.5-0.73
u0.49
1.11
42.00
4.40
4.00
5.40
Không có1.47
0/0.5-0.54
0.30
3.5/4-0.48
u0.24
1-3
2H 5'
Atletico de Madrid (V)
Lazio (V)
Hòa
00.48
-0.72
4.5-0.67
u0.43
101.00
1.01
6.70
4.00
6.40
Không có1.41
0/0.5-0.55
0.31
4.5/5-0.44
u0.20
3-1
2H 4'
Inter Milan (V)
Manchester United (V)
Hòa
0.50
0/0.5-0.74
4.5-0.95
u0.71
1.02
88.00
6.30
5.30
3.00
Không có1.69
0-0.67
0.43
4.5/5-0.65
u0.41
0-0
1H 4'
Arminia Bielefeld (V)
Liverpool (V)
Hòa
0.81
0.5/10.95
2/2.50.94
u0.82
4.30
1.70
3.05
2.78
1.46
Không có9.20
-0.98
0/0.50.74
0.5/10.94
u0.82
6.40
2.19
1.86
-0.94
0.50.70
2.00.66
u-0.90
0.60
0.5-0.84
0.50.61
u-0.85
0-0
1H 4'
Bayer 04 Leverkusen (V)
Udinese (V)
Hòa
00.69
-0.93
1/1.50.86
u0.90
2.53
3.10
2.30
2.12
2.48
Không có3.25
00.65
-0.89
0.5-0.74
u0.50
3.85
5.00
1.45
0/0.5-0.85
0.61
1.5-0.84
u0.60
0/0.5-0.52
0.28
0.5/1-0.49
u0.25
0-0
1H 4'
Bayern Munchen (V)
Valencia CF (V)
Hòa
0.5/11.00
0.76
1.5/2-0.99
u0.75
1.69
5.40
2.62
1.46
3.50
Không có5.00
0/0.51.00
0.76
0.50.80
u0.96
2.53
5.90
1.71
0.50.72
-0.96
1.50.74
u-0.98
0.5-0.65
0.41
0.5/1-0.84
u0.60
Saba Soccer PinGoal
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Xứ Wales (PG)
Phần Lan (PG)
00.94
0.92
28.50.90
u0.96
Saba Soccer PinGoal - World Cup
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Iceland (PG)
Ba Lan (PG)
00.87
0.99
28.50.92
u0.94
Saba Soccer PinGoal - Virtual League
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
VL Paris (PG)
VL Copenhagen (PG)
Saba Soccer PinGoal - Super League
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Inter Milan (PG)
Liverpool (PG)
0-0
TRỰC TIẾP
Juventus (PG)
Manchester United (PG)
Saba Soccer PinGoal Max - Asian Cup
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Iran (PG)
Vietnam (PG)
Hòa
Saba Soccer PinGoal Max - Copa América
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Bolivia (PG)
Colombia (PG)
Hòa
00.85
-0.99
2.50.45
u-0.59
2.67
2.88
3.04
Saba Soccer PinGoal Max - Premier League
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Bàn Thắng Tiếp Theo
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
0-0
TRỰC TIẾP
Crystal Palace (PG)
Brentford (PG)
Hòa
00.90
0.96
3.5-0.60
u0.46
2.74
2.83
3.01
Trận Đấu
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
THAILAND LEAGUE 1
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 06:00PM
Nakhon Ratchasima
Khon Kaen United
Hòa
0.5/10.92
0.96
2.50.96
u0.90
1.69
4.05
3.55
o0.97
e0.91
0/0.50.92
0.96
1.00.93
u0.93
2.42
4.05
2.17
0.50.69
-0.81
2/2.50.76
u-0.90
0.5-0.70
0.58
0.5/10.60
u-0.74
TRỰC TIẾP 06:30PM
Police Tero
Lamphun Warrior FC
Hòa
0.50.87
-0.99
2.50.99
u0.87
1.87
3.40
3.45
o0.95
e0.93
0/0.5-0.98
0.86
1.00.99
u0.87
2.35
4.40
2.14
0.5/1-0.89
0.77
2/2.50.78
u-0.92
0.5-0.74
0.62
0.5/10.65
u-0.79
TRỰC TIẾP 07:00PM
Chiangrai United
Sukhothai FC
Hòa
1/1.50.90
0.98
2.50.80
u-0.94
1.35
6.40
4.45
o0.96
e0.92
0.50.94
0.94
1.00.76
u-0.90
1.94
5.50
2.36
1.00.70
-0.82
2.5/3-0.93
u0.79
0/0.50.58
-0.70
1/1.5-0.81
u0.67
TRỰC TIẾP 07:30PM
BG Pathum United
Muang Thong United
Hòa
1/1.5-0.93
0.81
2.5/30.90
u0.96
1.44
5.60
4.15
o0.96
e0.92
0.5-0.95
0.83
1/1.5-0.90
u0.76
2.05
4.95
2.32
1.00.87
-0.99
2.50.70
u-0.84
0/0.50.68
-0.80
1.00.74
u-0.88
INDONESIA LIGA 1
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 08:00PM
Arema FC
Persebaya Surabaya
Hòa
1.0-0.99
0.83
2.50.90
u0.92
1.54
4.80
3.80
o0.96
e0.92
0/0.50.74
-0.90
1.00.79
u-0.97
2.31
4.25
2.22
0.5/10.69
-0.85
2.5/3-0.87
u0.69
0.5-0.76
0.60
1/1.5-0.76
u0.58
MALAYSIA SUPER LEAGUE
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 07:15PM
Johor Darul Takzim
Negeri Sembilan
Hòa
2/2.5-0.89
0.69
3.5-0.78
u0.58
1.14
15.00
5.80
o0.95
e0.93
1.00.95
0.85
1.5-0.96
u0.76
1.42
11.00
3.05
TRỰC TIẾP 07:15PM
Sarawak United
Sri Pahang FC
Hòa
1.00
0/0.50.80
3.0-0.98
u0.78
3.15
1.94
3.55
o0.95
e0.93
0.67
0/0.5-0.87
1/1.5-0.95
u0.75
3.50
2.54
2.26
TRỰC TIẾP 08:00PM
Kedah Darul Aman FC
Petaling Jaya City FC
Hòa
1.0-0.96
0.76
2.5/30.98
u0.82
1.56
4.65
3.80
o0.96
e0.92
0/0.50.81
0.99
1/1.5-0.92
u0.72
2.12
4.75
2.29
TRỰC TIẾP 08:00PM
Selangor
Melaka United
Hòa
0.5/10.60
-0.80
2.5/30.77
u-0.97
1.50
4.50
4.25
o0.95
e0.93
0/0.50.70
-0.90
1/1.5-0.92
u0.72
2.00
5.30
2.32
TRỰC TIẾP 08:00PM
Terengganu
Sabah
Hòa
0.5/10.72
-0.92
2.50.78
u-0.98
1.56
4.70
3.85
o0.96
e0.92
0/0.50.82
0.98
1.00.76
u-0.96
2.15
4.95
2.21
GIẢI VÔ ĐỊCH QUỐC GIA VIỆT NAM
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 06:00PM
CLB Nam Định
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hòa
0/0.50.95
0.89
2.5-0.82
u0.64
2.14
3.05
3.00
o0.94
e0.94
00.69
-0.85
1.0-0.90
u0.72
2.93
3.80
1.94
TRỰC TIẾP 06:00PM
CLB Sông Lam Nghệ An
CLB Viettel
Hòa
0-0.92
0.76
2/2.5-0.99
u0.81
2.73
2.27
3.20
o0.95
e0.93
01.00
0.84
1.0-0.91
u0.73
3.40
3.10
1.98
TRỰC TIẾP 07:15PM
CLB Hà Nội
CLB Becamex Bình Dương
Hòa
1/1.50.91
0.93
2.50.90
u0.92
1.36
6.10
4.45
o0.94
e0.94
0.50.92
0.92
1.00.85
u0.97
1.92
6.60
2.24
THAILAND LEAGUE 2
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 06:00PM
Rajpracha FC (N)
Suphanburi FC
00.90
0.90
2/2.50.80
u1.00
00.90
0.90
1.0-0.95
u0.75
GIẢI FUTSAL AFC ASIAN CUP (TẠI KUWAIT)
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 06:00PM
Uzbekistan
Bahrain
2.50.57
-0.81
6.50.78
u0.98
*GIẢI NGOẠI HẠNG ANH
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Chẳn Lẻ Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
TRỰC TIẾP 06:30PM
Arsenal
Tottenham Hotspur
Hòa
0.5-0.94
0.88
2.5/30.99
u0.93
2.06
3.65
3.60
o0.98
e0.92
0/0.5-0.92
0.82
1/1.5-0.86
u0.76
2.58
3.95
2.27
0/0.50.77
-0.83
2.50.78
u-0.86
00.64
-0.74
1.00.79
u-0.89
0.5/1-0.71
0.65
3.0-0.78
u0.70
0.5-0.63
0.53
1.5-0.66
u0.56
00.54
-0.60
2/2.50.57
u-0.65
TRỰC TIẾP 09:00PM
AFC Bournemouth
Brentford
Hòa
0.95
0/0.50.98
2.50.97
u0.93
3.20
2.25
3.55
o0.97
e0.93
0.67
0/0.5-0.77
1.00.98
u0.92
3.90
2.81
2.14
0.73
0.5-0.80
2.5/3-0.81
u0.71
0-0.77
0.67
1/1.5-0.70
u0.60
0-0.70
0.63
2/2.50.72
u-0.82
0.45
0.5-0.55
0.5/10.62
u-0.72
0.52
0.5/1-0.59
3.0-0.60
u0.50
TRỰC TIẾP 09:00PM
Crystal Palace
Chelsea
Hòa
0.91
0.5/1-0.98
2.5-0.95
u0.85
4.70
1.77
3.70
o0.97
e0.93
0.97
0/0.50.93
1.0-0.95
u0.85
4.95
2.49
2.10
-0.84
0.50.77
2/2.50.81
u-0.91
0.57
0.5-0.67
0.5/10.62
u-0.72
0.60
1.0-0.67
2.5/3-0.74
u0.64
0-0.47
0.37
1/1.5-0.65
u0.55
-0.60
0/0.50.53
2.00.53
u-0.63
TRỰC TIẾP 09:00PM
Fulham
Newcastle United
Hòa
0.81
0/0.5-0.88
2.50.92
u0.98
2.94
2.42
3.50
o0.97
e0.93
0-0.89
0.79
1.00.93
u0.97
3.60
3.00
2.13
0-0.84
0.77
2.5/3-0.84
u0.74
0.64
0/0.5-0.74
1/1.5-0.71
u0.61
0.63
0.5-0.70
2/2.50.67
u-0.77
0/0.5-0.55
0.45
0.5/10.57
u-0.67
0/0.5-0.66
0.59
3.0-0.63
u0.53
TRỰC TIẾP 09:00PM
Liverpool
Brighton & Hove Albion
Hòa
1/1.51.00
0.93
3.00.93
u0.97
1.46
6.40
4.95
o0.96
e0.94
0.50.99
0.91
1/1.50.95
u0.95
1.99
5.50
2.55
1.5-0.76
0.69
2.5/30.74
u-0.84
0.5/1-0.72
0.62
1.5-0.73
u0.63
1.00.70
-0.77
3/3.5-0.82
u0.72
0/0.50.65
-0.75
1.00.53
u-0.63
1.5/2-0.63
0.56
2.50.56
u-0.66

 

 

Lọc Giải Đấu

Giờ Trận Đấu Cả Trận Hiệp 1
Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2 Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

KÈO BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN

Australia Cup
Giải Hạng Nhất Hàn Quốc - PlayOff
Giải Hạng 2 Nhật Bản
Korea K League 2
Russia First League
Germany Bundesliga U19
Japan J3 League
Korea K3 League
Poland Central Junior League U19
Indonesia Liga 1
Romania Liga 2
Italy Campionato Primavera 1 U19
Denmark Series
Finland Championship U20
Vietnam V League 1
Vietnam V League 2

KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Premier League - Ngoại Hạng Anh

Kèo tỷ số

  • 3-1

    16

  • 4-0

    56

  • 4-3

    101

  • 3-2

    21

  • 3-4

    141

  • 3-3

    51

  • 0-4

    241

  • 0-2

    21

  • 1-2

    12.5

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    11.5

  • 1-0

    8.7

  • 4-2

    51

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.3

  • 1-3

    31

  • 2-4

    101

  • 2-3

    31

  • 0-3

    61

  • 1-4

    101

  • 2-1

    8.8

  • 4-1

    36

  • 3-0

    21

  • 4-4

    261

  • 2-2

    14

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 0-4

    351

  • 3-0

    10.5

  • 0-2

    46

  • 2-0

    7.9

  • 4-1

    21

  • 0-3

    131

  • 2-2

    18

  • 4-3

    121

  • 2-1

    8.5

  • 3-3

    76

  • 4-0

    19

  • 1-1

    9.4

  • 1-2

    20

  • 0-0

    21

  • 1-0

    8.8

  • 4-4

    351

  • 0-1

    21

  • 3-4

    351

  • 2-3

    56

  • 1-3

    61

  • 1-4

    281

  • 2-4

    251

  • 3-2

    26

  • 3-1

    11.5

  • 4-2

    41

  • Tỷ số khác 10.5

Kèo tỷ số

  • 1-1

    7.2

  • 2-0

    31

  • 1-2

    8.6

  • 1-3

    15.5

  • 3-4

    161

  • 3-0

    111

  • 4-3

    351

  • 4-2

    261

  • 2-4

    66

  • 2-1

    16.5

  • 3-3

    86

  • 0-0

    9.7

  • 0-1

    6.2

  • 2-2

    18

  • 4-0

    351

  • 4-4

    351

  • 0-2

    8.3

  • 2-3

    31

  • 3-1

    56

  • 1-0

    12

  • 1-4

    36

  • 0-3

    16.5

  • 3-2

    56

  • 4-1

    281

  • 0-4

    41

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 0-1

    8

  • 1-2

    9.3

  • 0-2

    12

  • 1-3

    19

  • 3-3

    61

  • 2-3

    31

  • 3-1

    31

  • 1-1

    6.8

  • 4-3

    171

  • 4-4

    351

  • 0-4

    71

  • 0-3

    26

  • 4-1

    96

  • 0-0

    11.5

  • 2-4

    71

  • 1-0

    9.9

  • 2-2

    15

  • 3-4

    141

  • 2-1

    11.5

  • 4-0

    161

  • 4-2

    111

  • 2-0

    18.5

  • 1-4

    51

  • 3-0

    51

  • 3-2

    36

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 4-0

    141

  • 0-4

    91

  • 0-3

    31

  • 2-4

    71

  • 4-3

    151

  • 1-0

    9.5

  • 2-3

    26

  • 3-1

    26

  • 2-1

    11

  • 3-2

    31

  • 1-4

    61

  • 1-1

    6.8

  • 0-0

    11.5

  • 2-0

    17

  • 0-1

    8.5

  • 4-1

    81

  • 3-4

    131

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 3-0

    46

  • 4-2

    91

  • 1-2

    9.7

  • 1-3

    21

  • 0-2

    13.5

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 4-3

    171

  • 3-4

    251

  • 4-1

    61

  • 1-0

    7.1

  • 3-3

    76

  • 3-1

    21

  • 3-2

    31

  • 2-0

    11.5

  • 4-2

    86

  • 2-3

    41

  • 1-2

    12

  • 0-0

    9.2

  • 2-2

    16

  • 0-1

    9

  • 1-1

    6.5

  • 2-1

    9.5

  • 2-4

    131

  • 0-2

    18.5

  • 4-4

    351

  • 1-4

    121

  • 1-3

    31

  • 0-4

    231

  • 4-0

    81

  • 3-0

    26

  • 0-3

    56

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-2

    14.5

  • 1-3

    46

  • 2-0

    9.3

  • 4-0

    56

  • 4-2

    71

  • 3-0

    20

  • 3-4

    351

  • 1-1

    6.8

  • 2-4

    211

  • 2-3

    51

  • 1-4

    181

  • 3-2

    31

  • 2-2

    17.5

  • 0-0

    9.2

  • 0-2

    26

  • 4-1

    46

  • 0-3

    81

  • 2-1

    8.9

  • 3-1

    17.5

  • 4-4

    351

  • 0-1

    10.5

  • 3-3

    81

  • 4-3

    171

  • 1-0

    6.4

  • 0-4

    351

  • Tỷ số khác 36
Laliga - Tây Ban Nha

Kèo tỷ số

  • 2-0

    31

  • 3-1

    56

  • 0-0

    11

  • 3-3

    91

  • 3-0

    101

  • 4-0

    351

  • 1-1

    7.4

  • 0-1

    6.4

  • 0-4

    36

  • 0-2

    7.8

  • 1-3

    15

  • 3-2

    61

  • 2-2

    19

  • 1-2

    8.6

  • 2-1

    17

  • 4-4

    351

  • 0-3

    14.5

  • 1-4

    36

  • 4-1

    271

  • 2-4

    66

  • 2-3

    31

  • 4-3

    351

  • 1-0

    12.5

  • 3-4

    221

  • 4-2

    281

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 3-0

    31

  • 3-4

    351

  • 4-1

    76

  • 4-2

    101

  • 0-3

    61

  • 3-1

    26

  • 4-3

    241

  • 4-4

    351

  • 1-2

    12.5

  • 1-4

    131

  • 0-2

    18

  • 2-0

    12

  • 1-0

    6.5

  • 1-1

    6.3

  • 3-3

    86

  • 2-1

    10

  • 4-0

    111

  • 2-4

    151

  • 2-3

    46

  • 0-4

    281

  • 1-3

    36

  • 0-1

    8

  • 3-2

    36

  • 0-0

    7.3

  • 2-2

    17.5

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 4-0

    161

  • 3-4

    351

  • 4-1

    111

  • 0-0

    7.7

  • 2-4

    121

  • 0-1

    6.8

  • 3-2

    46

  • 1-3

    26

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    12.5

  • 3-3

    96

  • 0-3

    31

  • 2-1

    11.5

  • 3-1

    31

  • 1-0

    7.6

  • 0-4

    111

  • 1-1

    6.3

  • 2-3

    41

  • 1-4

    86

  • 2-2

    18

  • 3-0

    46

  • 4-3

    351

  • 4-2

    141

  • 4-4

    351

  • 1-2

    10.5

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    61

  • 3-2

    111

  • 1-0

    21

  • 0-2

    6

  • 1-4

    21

  • 0-3

    8.4

  • 1-2

    9

  • 3-4

    351

  • 2-3

    36

  • 4-2

    351

  • 4-3

    351

  • 4-0

    351

  • 3-1

    111

  • 4-1

    351

  • 4-4

    351

  • 2-1

    31

  • 1-3

    12.5

  • 1-1

    9.8

  • 2-4

    66

  • 0-4

    15.5

  • 3-3

    141

  • 3-0

    281

  • 0-0

    15

  • 2-2

    26

  • Tỷ số khác 12
Bundesliga - Đức

Kèo tỷ số

  • 1-3

    16.5

  • 1-1

    7.6

  • 4-0

    131

  • 1-4

    41

  • 0-1

    10

  • 0-4

    61

  • 0-2

    13

  • 3-3

    46

  • 0-0

    16.5

  • 4-2

    76

  • 2-3

    21

  • 2-4

    51

  • 4-1

    76

  • 3-2

    26

  • 4-4

    271

  • 3-0

    46

  • 2-2

    13

  • 0-3

    26

  • 4-3

    121

  • 3-1

    26

  • 1-2

    9.2

  • 1-0

    12.5

  • 3-4

    96

  • 2-1

    11.5

  • 2-0

    20

  • Tỷ số khác 20

Kèo tỷ số

  • 4-3

    171

  • 3-1

    21

  • 3-2

    31

  • 1-3

    26

  • 3-4

    211

  • 3-0

    31

  • 4-0

    101

  • 4-2

    91

  • 0-1

    8.7

  • 2-1

    10

  • 2-4

    101

  • 1-0

    8

  • 2-0

    13

  • 4-4

    351

  • 1-1

    6.6

  • 4-1

    66

  • 2-3

    36

  • 0-3

    41

  • 2-2

    15.5

  • 0-4

    131

  • 1-4

    86

  • 3-3

    71

  • 0-2

    15.5

  • 1-2

    11

  • 0-0

    10

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 0-2

    71

  • 2-0

    7.7

  • 1-0

    10

  • 4-1

    16

  • 1-1

    12

  • 0-1

    31

  • 1-2

    31

  • 3-0

    8.7

  • 0-3

    281

  • 0-0

    26

  • 3-1

    10.5

  • 2-1

    9.3

  • 0-4

    351

  • 4-0

    13

  • 2-4

    351

  • 2-2

    21

  • 1-4

    351

  • 3-4

    351

  • 2-3

    76

  • 3-2

    26

  • 3-3

    86

  • 4-3

    121

  • 4-4

    351

  • 1-3

    96

  • 4-2

    36

  • Tỷ số khác 6.5

Kèo tỷ số

  • 1-1

    6.7

  • 0-2

    20

  • 4-3

    161

  • 3-0

    26

  • 1-4

    121

  • 2-1

    9.1

  • 0-1

    9.9

  • 0-0

    10.5

  • 0-4

    241

  • 4-2

    76

  • 4-0

    66

  • 3-2

    31

  • 3-3

    71

  • 1-3

    36

  • 1-2

    12.5

  • 0-3

    56

  • 2-0

    10.5

  • 1-0

    7.3

  • 2-2

    16

  • 2-4

    131

  • 3-4

    241

  • 3-1

    18.5

  • 4-4

    351

  • 2-3

    41

  • 4-1

    51

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 0-1

    9.4

  • 2-1

    9.5

  • 2-4

    111

  • 1-3

    31

  • 3-4

    221

  • 3-3

    66

  • 0-2

    17.5

  • 4-3

    161

  • 1-4

    96

  • 2-3

    36

  • 3-2

    31

  • 4-1

    56

  • 1-1

    6.7

  • 3-0

    26

  • 0-3

    46

  • 1-0

    7.7

  • 4-0

    81

  • 3-1

    21

  • 0-4

    161

  • 4-4

    351

  • 1-2

    11.5

  • 2-0

    12

  • 4-2

    76

  • 2-2

    15.5

  • 0-0

    10.5

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 4-4

    171

  • 2-3

    21

  • 2-4

    51

  • 3-4

    86

  • 4-3

    86

  • 4-1

    46

  • 3-2

    21

  • 0-2

    16.5

  • 1-4

    46

  • 1-0

    13

  • 4-0

    86

  • 1-3

    19

  • 3-0

    36

  • 0-1

    12.5

  • 3-3

    36

  • 0-0

    20

  • 1-2

    10

  • 2-2

    12.5

  • 3-1

    19.5

  • 2-0

    17

  • 0-4

    81

  • 4-2

    51

  • 0-3

    31

  • 1-1

    8

  • 2-1

    10.5

  • Tỷ số khác 17
Italy Serie A

Kèo tỷ số

  • 0-2

    36

  • 3-4

    351

  • 2-1

    8.5

  • 0-4

    351

  • 1-2

    19

  • 0-3

    131

  • 3-2

    31

  • 0-0

    11.5

  • 4-3

    171

  • 2-2

    19.5

  • 2-4

    351

  • 4-4

    351

  • 1-3

    66

  • 4-0

    31

  • 1-1

    7.8

  • 0-1

    14.5

  • 4-2

    61

  • 1-0

    6.4

  • 2-0

    7.4

  • 2-3

    66

  • 4-1

    31

  • 1-4

    351

  • 3-3

    91

  • 3-1

    14

  • 3-0

    13

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-2

    12

  • 4-1

    46

  • 3-0

    26

  • 2-1

    9

  • 3-4

    151

  • 2-4

    101

  • 2-0

    11.5

  • 2-3

    36

  • 2-2

    14

  • 1-3

    31

  • 0-4

    241

  • 4-4

    351

  • 1-4

    101

  • 4-2

    61

  • 3-2

    26

  • 0-2

    21

  • 1-1

    7

  • 0-3

    61

  • 0-0

    12

  • 4-3

    111

  • 0-1

    11

  • 3-3

    56

  • 1-0

    8.1

  • 4-0

    66

  • 3-1

    17.5

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 4-1

    231

  • 4-4

    351

  • 1-1

    8.1

  • 0-0

    15

  • 0-4

    26

  • 4-2

    221

  • 2-4

    51

  • 0-3

    13

  • 2-3

    26

  • 3-3

    71

  • 4-3

    351

  • 1-3

    13

  • 1-2

    8.4

  • 1-0

    15.5

  • 3-2

    51

  • 2-2

    17

  • 1-4

    26

  • 2-1

    17

  • 3-0

    101

  • 0-2

    8.1

  • 0-1

    7.6

  • 3-1

    51

  • 4-0

    351

  • 3-4

    131

  • 2-0

    36

  • Tỷ số khác 16.5
Ligue 1 - Pháp

Kèo tỷ số

  • 3-3

    51

  • 1-0

    10.5

  • 4-2

    96

  • 0-3

    21

  • 0-2

    11

  • 3-2

    31

  • 1-1

    6.7

  • 1-4

    41

  • 3-0

    51

  • 4-3

    141

  • 4-1

    96

  • 3-4

    111

  • 2-4

    56

  • 3-1

    31

  • 0-1

    7.9

  • 4-0

    201

  • 2-1

    11.5

  • 4-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 2-3

    26

  • 2-0

    19.5

  • 2-2

    14

  • 0-4

    61

  • 1-3

    17

  • 1-2

    8.7

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 3-3

    91

  • 0-1

    36

  • 3-4

    201

  • 1-3

    111

  • 2-0

    7.4

  • 3-1

    10

  • 3-2

    26

  • 1-1

    13.5

  • 1-2

    31

  • 4-4

    201

  • 4-1

    14

  • 4-0

    11

  • 0-3

    201

  • 1-4

    201

  • 2-4

    201

  • 1-0

    10.5

  • 0-4

    201

  • 4-3

    121

  • 0-2

    86

  • 0-0

    31

  • 2-3

    86

  • 3-0

    7.8

  • 2-2

    26

  • 2-1

    9.4

  • 4-2

    36

  • Tỷ số khác 5.1
Giải Hạng 2 Đức

Kèo tỷ số

  • 3-4

    201

  • 1-1

    6.8

  • 0-0

    11

  • 3-1

    15.5

  • 0-2

    26

  • 4-1

    36

  • 2-2

    15.5

  • 0-1

    11.5

  • 1-2

    13.5

  • 0-3

    71

  • 2-1

    8.3

  • 2-4

    141

  • 2-0

    9.2

  • 4-0

    46

  • 0-4

    201

  • 3-2

    26

  • 1-3

    41

  • 1-0

    6.9

  • 4-4

    201

  • 3-0

    18

  • 4-2

    56

  • 3-3

    66

  • 1-4

    141

  • 2-3

    41

  • 4-3

    131

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 2-3

    31

  • 4-1

    36

  • 2-2

    13.5

  • 0-2

    21

  • 2-0

    10.5

  • 4-0

    51

  • 1-0

    8.3

  • 4-2

    46

  • 0-3

    61

  • 3-0

    21

  • 1-3

    31

  • 2-1

    8.4

  • 0-4

    201

  • 0-1

    12.5

  • 4-3

    96

  • 3-4

    131

  • 1-2

    12.5

  • 1-4

    101

  • 1-1

    7.2

  • 3-1

    15

  • 0-0

    13.5

  • 3-2

    21

  • 3-3

    46

  • 2-4

    96

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 0-4

    201

  • 1-1

    7.7

  • 2-3

    36

  • 2-0

    9.3

  • 4-0

    36

  • 3-3

    51

  • 2-4

    121

  • 4-4

    201

  • 0-1

    14.5

  • 1-4

    141

  • 1-2

    14.5

  • 3-4

    151

  • 1-0

    8.1

  • 0-3

    86

  • 0-2

    31

  • 4-1

    26

  • 3-1

    13

  • 3-0

    16

  • 0-0

    14.5

  • 4-3

    91

  • 2-1

    8.1

  • 4-2

    41

  • 3-2

    21

  • 1-3

    41

  • 2-2

    14.5

  • Tỷ số khác 16.5

Kèo tỷ số

  • 1-1

    7

  • 4-2

    51

  • 0-2

    19

  • 1-3

    26

  • 4-0

    66

  • 0-3

    46

  • 2-3

    31

  • 4-3

    101

  • 0-0

    13.5

  • 1-4

    81

  • 1-2

    11

  • 3-4

    121

  • 1-0

    8.8

  • 2-2

    13

  • 2-1

    8.8

  • 2-0

    12

  • 3-3

    46

  • 3-1

    16.5

  • 0-4

    141

  • 3-2

    21

  • 4-4

    201

  • 3-0

    26

  • 2-4

    81

  • 4-1

    41

  • 0-1

    11

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Quốc Gia Na Uy

Kèo tỷ số

  • 2-3

    21

  • 3-3

    41

  • 1-1

    7.4

  • 4-4

    201

  • 3-2

    26

  • 2-4

    46

  • 0-2

    12

  • 4-0

    151

  • 3-0

    51

  • 0-1

    9.5

  • 4-1

    81

  • 1-4

    36

  • 2-1

    11.5

  • 0-3

    21

  • 2-0

    21

  • 3-4

    86

  • 0-0

    15.5

  • 1-3

    15.5

  • 0-4

    56

  • 2-2

    12.5

  • 4-2

    76

  • 3-1

    26

  • 4-3

    111

  • 1-2

    8.6

  • 1-0

    12.5

  • Tỷ số khác 18.5

Kèo tỷ số

  • 0-0

    14.5

  • 1-3

    17

  • 4-2

    76

  • 1-4

    41

  • 4-1

    66

  • 0-4

    66

  • 2-4

    56

  • 3-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 2-1

    10.5

  • 4-3

    121

  • 3-1

    26

  • 0-1

    9.4

  • 3-4

    101

  • 4-0

    121

  • 2-0

    17.5

  • 3-0

    41

  • 0-2

    12.5

  • 1-0

    11

  • 1-1

    7.1

  • 0-3

    26

  • 2-2

    13

  • 4-4

    201

  • 1-2

    9

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 4-3

    76

  • 0-1

    19.5

  • 2-3

    36

  • 3-4

    141

  • 4-4

    201

  • 2-4

    121

  • 3-0

    13.5

  • 3-2

    18.5

  • 0-3

    111

  • 2-0

    9.2

  • 4-0

    26

  • 4-2

    31

  • 3-1

    11

  • 3-3

    46

  • 0-4

    201

  • 1-1

    9

  • 0-2

    41

  • 1-3

    46

  • 0-0

    21

  • 1-2

    17

  • 1-0

    9.5

  • 2-2

    14.5

  • 4-1

    21

  • 1-4

    151

  • 2-1

    8.2

  • Tỷ số khác 10.5
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển

Kèo tỷ số

  • 4-0

    51

  • 0-3

    51

  • 1-1

    6.9

  • 0-2

    20

  • 0-4

    161

  • 0-1

    11

  • 4-4

    201

  • 1-0

    7.9

  • 1-2

    12

  • 4-2

    61

  • 4-1

    36

  • 3-0

    19.5

  • 1-3

    31

  • 2-4

    111

  • 3-3

    61

  • 2-0

    10.5

  • 3-4

    201

  • 3-2

    26

  • 3-1

    16

  • 2-3

    36

  • 4-3

    131

  • 1-4

    96

  • 0-0

    13

  • 2-1

    8.5

  • 2-2

    14

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 4-1

    201

  • 1-2

    8

  • 2-3

    26

  • 3-4

    121

  • 1-4

    21

  • 2-1

    18

  • 2-2

    17

  • 3-1

    56

  • 3-3

    71

  • 3-2

    51

  • 0-1

    7.5

  • 3-0

    111

  • 1-3

    12

  • 4-3

    201

  • 0-3

    11.5

  • 1-1

    8.3

  • 0-2

    7.6

  • 2-0

    36

  • 1-0

    17

  • 0-4

    21

  • 0-0

    15.5

  • 4-2

    201

  • 4-4

    201

  • 4-0

    201

  • 2-4

    46

  • Tỷ số khác 13.5
Giải Vô Địch Quốc Gia Hà Lan

Kèo tỷ số

  • 4-1

    201

  • 3-0

    201

  • 1-0

    36

  • 4-0

    201

  • 3-3

    71

  • 2-2

    21

  • 1-4

    14

  • 0-3

    8.6

  • 0-2

    8.2

  • 4-4

    201

  • 2-4

    31

  • 1-1

    13

  • 0-4

    12

  • 1-2

    9.3

  • 3-4

    96

  • 1-3

    9.8

  • 0-0

    36

  • 3-2

    66

  • 4-3

    201

  • 0-1

    11.5

  • 4-2

    201

  • 2-3

    21

  • 2-1

    31

  • 2-0

    76

  • 3-1

    91

  • Tỷ số khác 5

Kèo tỷ số

  • 0-0

    11

  • 3-0

    111

  • 3-4

    141

  • 4-0

    201

  • 2-4

    56

  • 1-1

    7.3

  • 0-1

    6.3

  • 3-1

    56

  • 4-3

    201

  • 0-4

    31

  • 0-2

    7.6

  • 3-3

    76

  • 1-4

    31

  • 4-4

    201

  • 0-3

    13.5

  • 3-2

    56

  • 2-2

    17.5

  • 1-0

    13.5

  • 1-2

    8.1

  • 2-0

    31

  • 1-3

    13.5

  • 4-2

    201

  • 4-1

    201

  • 2-1

    17

  • 2-3

    26

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 3-0

    6.4

  • 4-0

    7.4

  • 2-1

    13

  • 0-4

    201

  • 3-4

    201

  • 1-2

    71

  • 2-3

    201

  • 4-1

    13.5

  • 3-3

    201

  • 3-2

    41

  • 4-3

    201

  • 4-2

    46

  • 4-4

    201

  • 2-0

    7.3

  • 0-2

    201

  • 1-0

    12.5

  • 0-0

    46

  • 3-1

    11.5

  • 0-1

    71

  • 1-3

    201

  • 2-4

    201

  • 1-1

    21

  • 1-4

    201

  • 2-2

    46

  • 0-3

    201

  • Tỷ số khác 3.05

Kèo tỷ số

  • 1-2

    16.5

  • 2-1

    8

  • 0-0

    13.5

  • 3-3

    61

  • 3-2

    21

  • 0-3

    111

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    51

  • 0-4

    201

  • 2-2

    15.5

  • 1-4

    201

  • 4-3

    101

  • 0-1

    15

  • 4-2

    41

  • 4-1

    26

  • 4-4

    201

  • 2-4

    161

  • 3-0

    14

  • 1-0

    7.3

  • 3-4

    201

  • 1-1

    7.7

  • 2-3

    46

  • 4-0

    31

  • 0-2

    36

  • 2-0

    8.2

  • Tỷ số khác 16
Giải Hạng 2 Anh

Kèo tỷ số

  • 3-0

    21

  • 2-0

    9.4

  • 0-4

    161

  • 1-0

    6.1

  • 4-1

    61

  • 2-1

    9.4

  • 3-4

    201

  • 4-0

    61

  • 2-3

    56

  • 0-1

    8

  • 3-3

    111

  • 0-0

    8.3

  • 3-1

    21

  • 2-4

    201

  • 0-2

    16

  • 2-2

    19

  • 4-2

    121

  • 1-1

    6.1

  • 4-3

    201

  • 1-4

    131

  • 4-4

    201

  • 0-3

    46

  • 1-3

    36

  • 3-2

    41

  • 1-2

    12.5

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 3-3

    86

  • 4-0

    71

  • 1-0

    6.9

  • 3-0

    26

  • 3-2

    36

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 0-2

    15.5

  • 1-2

    11.5

  • 3-4

    201

  • 1-1

    6.2

  • 2-3

    41

  • 0-1

    8.3

  • 4-1

    61

  • 2-4

    131

  • 0-4

    131

  • 2-2

    16.5

  • 0-3

    41

  • 2-1

    9.4

  • 4-4

    201

  • 1-4

    101

  • 4-2

    96

  • 0-0

    9.3

  • 4-3

    201

  • 2-0

    10.5

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 0-2

    18

  • 4-4

    201

  • 2-1

    8.9

  • 0-0

    12

  • 2-0

    11.5

  • 3-1

    17.5

  • 2-2

    13.5

  • 4-3

    121

  • 2-4

    91

  • 3-0

    26

  • 2-3

    31

  • 4-1

    46

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 3-3

    51

  • 3-4

    141

  • 0-1

    10.5

  • 1-2

    11

  • 1-1

    6.7

  • 0-4

    151

  • 4-2

    61

  • 1-4

    86

  • 1-0

    8.2

  • 4-0

    66

  • 0-3

    46

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 0-1

    7.1

  • 0-2

    11

  • 0-3

    26

  • 1-4

    61

  • 1-1

    6.3

  • 1-0

    8.4

  • 3-2

    41

  • 4-3

    201

  • 0-0

    9.6

  • 2-0

    15

  • 1-2

    9.4

  • 2-2

    16

  • 4-2

    131

  • 3-4

    201

  • 3-1

    31

  • 3-0

    41

  • 4-0

    131

  • 2-1

    11

  • 0-4

    71

  • 2-4

    96

  • 2-3

    36

  • 3-3

    86

  • 4-1

    96

  • 1-3

    21

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 2-1

    13

  • 4-1

    121

  • 0-0

    12.5

  • 3-0

    56

  • 2-2

    15.5

  • 3-4

    161

  • 0-2

    8.9

  • 2-4

    66

  • 4-0

    201

  • 3-3

    76

  • 3-1

    36

  • 1-2

    8.4

  • 0-4

    36

  • 0-3

    16

  • 1-3

    15.5

  • 4-2

    141

  • 1-0

    11.5

  • 1-4

    36

  • 1-1

    6.9

  • 2-3

    26

  • 2-0

    21

  • 4-4

    201

  • 0-1

    7.3

  • 4-3

    201

  • 3-2

    41

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-2

    16

  • 2-2

    18

  • 0-3

    86

  • 1-0

    6.6

  • 2-4

    201

  • 0-2

    26

  • 0-1

    13

  • 4-3

    201

  • 0-0

    12.5

  • 3-3

    91

  • 2-1

    8.2

  • 3-0

    12.5

  • 2-0

    7.4

  • 3-1

    13.5

  • 4-4

    201

  • 4-2

    61

  • 1-3

    51

  • 3-2

    31

  • 0-4

    201

  • 1-4

    201

  • 1-1

    7.3

  • 2-3

    56

  • 3-4

    201

  • 4-1

    31

  • 4-0

    26

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 3-2

    31

  • 1-1

    8.2

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 1-0

    6.2

  • 2-2

    21

  • 0-2

    41

  • 2-0

    6.3

  • 4-0

    19.5

  • 3-1

    12.5

  • 4-1

    26

  • 0-3

    141

  • 1-4

    201

  • 1-2

    21

  • 3-0

    9.6

  • 1-3

    81

  • 3-3

    111

  • 0-4

    201

  • 0-1

    16

  • 2-1

    8.3

  • 2-3

    81

  • 0-0

    12.5

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • Tỷ số khác 16

Kèo tỷ số

  • 3-1

    21

  • 0-3

    46

  • 4-1

    61

  • 2-4

    151

  • 1-1

    6.2

  • 2-3

    46

  • 2-2

    17

  • 4-0

    71

  • 3-0

    26

  • 3-4

    201

  • 1-0

    6.5

  • 1-3

    31

  • 4-3

    201

  • 4-2

    101

  • 3-2

    36

  • 0-4

    161

  • 3-3

    91

  • 2-0

    10.5

  • 1-4

    111

  • 4-4

    201

  • 2-1

    9.4

  • 0-1

    8.2

  • 0-0

    8.4

  • 0-2

    16.5

  • 1-2

    12

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-1

    6.6

  • 3-0

    41

  • 0-0

    11.5

  • 2-2

    14

  • 2-0

    16

  • 1-2

    9.2

  • 4-4

    201

  • 3-2

    31

  • 2-4

    71

  • 3-4

    141

  • 1-3

    19

  • 0-3

    26

  • 2-3

    26

  • 1-4

    51

  • 0-2

    12

  • 2-1

    10.5

  • 3-3

    61

  • 0-1

    8.2

  • 1-0

    9.5

  • 4-0

    121

  • 0-4

    71

  • 4-2

    96

  • 4-3

    161

  • 4-1

    76

  • 3-1

    26

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-2

    12

  • 2-2

    19

  • 4-0

    66

  • 0-0

    7.9

  • 3-3

    121

  • 0-1

    7.7

  • 4-1

    66

  • 1-3

    36

  • 1-4

    131

  • 2-4

    201

  • 1-1

    6.1

  • 4-2

    131

  • 2-0

    9.7

  • 3-4

    201

  • 2-1

    9.7

  • 0-4

    151

  • 1-0

    6.1

  • 4-3

    201

  • 3-0

    21

  • 3-1

    21

  • 0-2

    15.5

  • 4-4

    201

  • 3-2

    46

  • 2-3

    56

  • 0-3

    46

  • Tỷ số khác 56
Giải Vô Địch Quốc Gia Bỉ

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13

  • 3-2

    31

  • 3-1

    26

  • 4-2

    96

  • 1-3

    14.5

  • 0-4

    41

  • 1-2

    8.4

  • 4-0

    141

  • 4-3

    151

  • 3-0

    51

  • 2-4

    51

  • 0-2

    10.5

  • 4-4

    201

  • 0-1

    9.2

  • 0-3

    17.5

  • 2-1

    12

  • 2-3

    21

  • 3-4

    111

  • 3-3

    51

  • 0-0

    17

  • 4-1

    86

  • 1-4

    31

  • 2-2

    13.5

  • 2-0

    21

  • 1-1

    7.4

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 2-1

    8.1

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-1

    15.5

  • 4-0

    26

  • 2-4

    161

  • 0-4

    201

  • 3-0

    12

  • 3-2

    26

  • 1-3

    46

  • 1-1

    7.9

  • 0-2

    31

  • 0-0

    16

  • 4-1

    26

  • 4-2

    46

  • 0-3

    86

  • 3-3

    71

  • 2-3

    46

  • 4-4

    201

  • 1-2

    16

  • 3-1

    12.5

  • 1-0

    7.9

  • 2-2

    16

  • 1-4

    161

  • 2-0

    8

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 3-3

    46

  • 0-1

    10.5

  • 0-3

    15

  • 3-2

    31

  • 3-0

    66

  • 4-2

    96

  • 4-1

    96

  • 3-1

    31

  • 1-3

    12

  • 2-0

    26

  • 2-4

    36

  • 1-2

    8.3

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 0-0

    21

  • 4-3

    141

  • 1-0

    17

  • 2-1

    13.5

  • 3-4

    86

  • 1-1

    8.4

  • 2-2

    13.5

  • 1-4

    26

  • 2-3

    19.5

  • 4-4

    201

  • 0-2

    10

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 0-4

    201

  • 1-3

    56

  • 0-2

    41

  • 4-1

    18.5

  • 4-4

    201

  • 0-3

    121

  • 1-0

    9.3

  • 1-1

    9.4

  • 4-2

    36

  • 2-2

    16.5

  • 3-0

    10.5

  • 2-0

    8.1

  • 2-1

    8.2

  • 3-2

    21

  • 2-4

    201

  • 1-2

    19

  • 0-1

    21

  • 2-3

    51

  • 3-1

    11

  • 1-4

    201

  • 3-4

    201

  • 3-3

    61

  • 4-0

    18

  • 4-3

    101

  • 0-0

    21

  • Tỷ số khác 9.2
Giải Ngoại Hạng Nga

Kèo tỷ số

  • 3-0

    36

  • 1-1

    7.5

  • 1-3

    16.5

  • 2-0

    17

  • 2-3

    21

  • 3-2

    26

  • 0-4

    56

  • 4-3

    111

  • 0-2

    13.5

  • 4-0

    86

  • 1-2

    9.1

  • 3-1

    21

  • 3-3

    46

  • 0-1

    11

  • 1-4

    36

  • 0-3

    26

  • 4-4

    201

  • 3-4

    101

  • 0-0

    19

  • 2-1

    10.5

  • 1-0

    12.5

  • 2-4

    51

  • 2-2

    12.5

  • 4-1

    56

  • 4-2

    66

  • Tỷ số khác 18

Kèo tỷ số

  • 3-2

    56

  • 1-4

    21

  • 1-0

    18.5

  • 4-0

    201

  • 1-2

    8.1

  • 1-1

    8.6

  • 4-1

    201

  • 2-4

    41

  • 0-1

    7.5

  • 2-1

    20

  • 2-2

    18

  • 1-3

    11.5

  • 3-1

    66

  • 2-3

    26

  • 4-2

    201

  • 2-0

    41

  • 0-4

    21

  • 4-3

    201

  • 3-3

    76

  • 0-2

    7.3

  • 0-3

    10.5

  • 3-0

    131

  • 4-4

    201

  • 0-0

    16

  • 3-4

    121

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 2-1

    8.2

  • 2-4

    161

  • 4-2

    56

  • 3-1

    13.5

  • 2-3

    46

  • 1-3

    41

  • 2-0

    8.2

  • 0-4

    201

  • 1-2

    14.5

  • 0-2

    26

  • 3-0

    14

  • 4-0

    31

  • 4-1

    31

  • 3-2

    26

  • 0-1

    13

  • 0-0

    13.5

  • 1-4

    141

  • 0-3

    71

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 3-4

    201

  • 1-0

    7.3

  • 4-4

    201

  • 4-3

    151

  • Tỷ số khác 21
Giải Ngoại Hạng Scotland

Kèo tỷ số

  • 1-4

    21

  • 1-2

    7.9

  • 0-2

    8

  • 3-3

    61

  • 4-2

    151

  • 3-2

    46

  • 1-3

    11.5

  • 2-0

    31

  • 0-3

    11.5

  • 4-0

    201

  • 3-4

    111

  • 1-0

    17

  • 2-3

    21

  • 4-3

    201

  • 0-0

    18

  • 3-0

    91

  • 2-1

    16

  • 2-2

    15.5

  • 3-1

    46

  • 0-1

    8.3

  • 4-1

    151

  • 0-4

    21

  • 1-1

    8.2

  • 2-4

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 1-3

    56

  • 2-2

    19.5

  • 0-0

    9.9

  • 2-0

    6.9

  • 2-1

    8.2

  • 4-1

    36

  • 3-0

    12.5

  • 3-3

    111

  • 3-1

    15

  • 1-4

    201

  • 3-2

    36

  • 4-4

    201

  • 0-4

    201

  • 1-2

    16

  • 0-1

    11.5

  • 0-3

    86

  • 4-3

    201

  • 2-4

    201

  • 2-3

    66

  • 3-4

    201

  • 1-0

    5.7

  • 0-2

    26

  • 4-0

    31

  • 4-2

    76

  • 1-1

    6.8

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 0-0

    36

  • 1-4

    201

  • 4-1

    13.5

  • 1-0

    10.5

  • 3-2

    36

  • 3-1

    11

  • 2-1

    12

  • 2-3

    201

  • 2-2

    41

  • 4-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-0

    6.6

  • 1-3

    201

  • 1-1

    19.5

  • 0-3

    201

  • 1-2

    66

  • 0-1

    56

  • 3-3

    201

  • 3-0

    6.1

  • 4-3

    201

  • 2-4

    201

  • 0-2

    201

  • 4-0

    7.4

  • 0-4

    201

  • 3-4

    201

  • Tỷ số khác 3.45

Kèo tỷ số

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 2-4

    201

  • 1-1

    5.9

  • 0-2

    17.5

  • 4-1

    71

  • 4-4

    201

  • 0-3

    61

  • 3-2

    41

  • 1-4

    151

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    101

  • 4-0

    91

  • 3-1

    21

  • 1-3

    41

  • 1-2

    12.5

  • 2-0

    10

  • 0-1

    7.3

  • 3-0

    26

  • 2-1

    9.6

  • 4-2

    111

  • 0-4

    201

  • 1-0

    5.5

  • 2-3

    51

  • 0-0

    6.3

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-3

    17

  • 3-0

    56

  • 4-1

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 4-4

    201

  • 1-1

    6.3

  • 2-0

    19

  • 0-1

    6.2

  • 1-4

    46

  • 2-4

    81

  • 3-2

    46

  • 3-3

    91

  • 1-2

    8.5

  • 0-2

    8.6

  • 2-1

    13

  • 4-2

    201

  • 3-1

    36

  • 0-3

    17.5

  • 0-4

    46

  • 0-0

    9.3

  • 2-2

    17

  • 1-0

    9.3

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 0-0

    7.6

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-4

    201

  • 0-3

    56

  • 1-2

    12

  • 3-0

    21

  • 2-0

    9.7

  • 3-1

    21

  • 0-2

    17.5

  • 4-2

    96

  • 2-3

    46

  • 2-1

    9.1

  • 4-4

    201

  • 1-0

    6

  • 4-0

    71

  • 1-4

    131

  • 2-4

    151

  • 1-3

    36

  • 0-1

    8

  • 1-1

    6

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-1

    61

  • 3-2

    36

  • Tỷ số khác 51
Giải Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 3-4

    201

  • 1-3

    36

  • 0-2

    17.5

  • 4-4

    201

  • 0-3

    51

  • 1-4

    121

  • 3-0

    19

  • 2-0

    9.1

  • 1-1

    6.4

  • 3-3

    96

  • 2-1

    8.9

  • 0-0

    9.7

  • 4-1

    51

  • 4-2

    91

  • 4-0

    51

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 2-2

    17

  • 2-3

    51

  • 0-1

    9.1

  • 3-1

    18.5

  • 3-2

    36

  • 0-4

    201

  • 1-2

    12.5

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 4-1

    51

  • 3-0

    21

  • 4-2

    81

  • 0-0

    9.3

  • 3-3

    76

  • 1-4

    111

  • 3-2

    31

  • 4-3

    201

  • 2-1

    9

  • 0-2

    17.5

  • 3-1

    19

  • 1-2

    12

  • 1-1

    6.3

  • 4-4

    201

  • 2-0

    10

  • 2-2

    16

  • 4-0

    66

  • 0-4

    201

  • 0-1

    8.9

  • 0-3

    51

  • 2-4

    131

  • 1-3

    31

  • 2-3

    41

  • 1-0

    6.8

  • 3-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 4-2

    201

  • 3-3

    101

  • 3-2

    81

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 1-0

    21

  • 3-4

    201

  • 3-0

    201

  • 0-4

    14.5

  • 0-1

    7.3

  • 2-4

    51

  • 0-0

    17.5

  • 3-1

    91

  • 2-0

    56

  • 2-2

    21

  • 2-1

    26

  • 1-1

    9.8

  • 4-4

    201

  • 4-1

    201

  • 1-4

    19

  • 0-2

    6.4

  • 0-3

    8.3

  • 4-3

    201

  • 1-2

    8.5

  • 1-3

    11

  • Tỷ số khác 9.5
Giải Vô Địch Quốc Gia Áo

Kèo tỷ số

  • 3-1

    10.5

  • 4-4

    201

  • 4-1

    19

  • 2-2

    16

  • 3-0

    10.5

  • 3-3

    61

  • 1-2

    18

  • 4-0

    18.5

  • 0-1

    19.5

  • 2-4

    201

  • 4-2

    36

  • 1-3

    51

  • 0-0

    20

  • 3-2

    21

  • 0-3

    111

  • 0-2

    41

  • 2-0

    7.8

  • 4-3

    101

  • 1-1

    8.9

  • 0-4

    201

  • 2-3

    46

  • 1-0

    8.7

  • 2-1

    8

  • 3-4

    201

  • 1-4

    201

  • Tỷ số khác 9.8

Kèo tỷ số

  • 1-1

    7.5

  • 0-1

    9.7

  • 3-0

    46

  • 2-1

    11.5

  • 1-4

    31

  • 2-3

    21

  • 1-2

    8.2

  • 4-1

    76

  • 0-0

    18

  • 4-4

    201

  • 1-0

    13.5

  • 3-2

    31

  • 3-1

    26

  • 2-2

    13

  • 4-3

    131

  • 3-4

    96

  • 1-3

    13.5

  • 4-2

    86

  • 4-0

    131

  • 0-4

    36

  • 0-3

    17.5

  • 2-4

    46

  • 3-3

    46

  • 2-0

    21

  • 0-2

    10.5

  • Tỷ số khác 16.5

Kèo tỷ số

  • 0-0

    17

  • 4-0

    121

  • 1-0

    12.5

  • 3-0

    41

  • 3-2

    31

  • 1-3

    14.5

  • 1-1

    7.2

  • 4-1

    71

  • 1-4

    31

  • 0-4

    41

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 3-1

    26

  • 4-2

    86

  • 0-3

    18.5

  • 2-4

    51

  • 2-3

    21

  • 2-1

    11

  • 2-0

    19

  • 4-4

    201

  • 1-2

    8.3

  • 4-3

    131

  • 0-1

    9.4

  • 0-2

    11

  • 3-4

    101

  • Tỷ số khác 18.5
Giải Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 2-1

    8.7

  • 1-0

    10

  • 3-2

    21

  • 1-4

    61

  • 2-4

    66

  • 2-2

    12

  • 3-0

    21

  • 4-3

    91

  • 2-3

    26

  • 0-4

    101

  • 0-1

    12

  • 1-3

    21

  • 0-0

    17.5

  • 0-3

    36

  • 3-1

    15.5

  • 1-2

    10.5

  • 1-1

    7.3

  • 3-4

    111

  • 2-0

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-1

    36

  • 4-2

    46

  • 0-2

    17.5

  • 4-0

    51

  • Tỷ số khác 18

Kèo tỷ số

  • 2-0

    21

  • 3-3

    86

  • 2-2

    16.5

  • 4-2

    201

  • 2-1

    13

  • 4-4

    201

  • 2-4

    71

  • 1-3

    15.5

  • 0-3

    15

  • 3-2

    46

  • 4-0

    201

  • 3-1

    36

  • 4-3

    201

  • 3-0

    61

  • 1-2

    8.2

  • 1-1

    6.6

  • 1-0

    10.5

  • 0-2

    8.2

  • 1-4

    36

  • 0-4

    36

  • 4-1

    131

  • 0-0

    11

  • 0-1

    6.6

  • 2-3

    31

  • 3-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 3-0

    66

  • 0-4

    36

  • 0-2

    8.9

  • 1-0

    12

  • 4-2

    121

  • 0-0

    13

  • 4-3

    201

  • 4-4

    201

  • 1-1

    7

  • 3-3

    61

  • 0-1

    7.5

  • 1-4

    31

  • 3-1

    36

  • 0-3

    16

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8

  • 1-3

    14

  • 2-3

    26

  • 2-4

    51

  • 4-0

    201

  • 3-2

    36

  • 3-4

    121

  • 2-2

    14.5

  • 4-1

    121

  • 2-0

    21

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 3-2

    26

  • 2-4

    61

  • 3-4

    111

  • 2-3

    26

  • 1-1

    7

  • 2-0

    15

  • 4-2

    71

  • 0-0

    16

  • 4-1

    56

  • 1-4

    41

  • 0-2

    13

  • 4-3

    121

  • 0-4

    61

  • 3-1

    21

  • 0-3

    26

  • 4-4

    201

  • 2-2

    12.5

  • 3-0

    31

  • 4-0

    81

  • 1-3

    17.5

  • 1-0

    11

  • 0-1

    10

  • 1-2

    9

  • 2-1

    9.7

  • 3-3

    51

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Brazil

Kèo tỷ số

  • 0-2

    31

  • 1-3

    61

  • 0-3

    111

  • 3-4

    201

  • 3-0

    14.5

  • 4-3

    201

  • 3-1

    15

  • 1-1

    7

  • 2-3

    61

  • 1-4

    201

  • 0-1

    12

  • 1-0

    5.7

  • 4-4

    201

  • 3-2

    31

  • 0-4

    201

  • 4-2

    66

  • 4-0

    36

  • 4-1

    36

  • 3-3

    91

  • 0-0

    9.1

  • 2-2

    18.5

  • 1-2

    17

  • 2-4

    201

  • 2-1

    8.3

  • 2-0

    7.4

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 3-2

    31

  • 2-2

    20

  • 4-3

    201

  • 2-0

    7.1

  • 0-0

    8.6

  • 0-3

    131

  • 4-0

    36

  • 1-4

    201

  • 1-2

    18

  • 3-3

    101

  • 3-1

    15

  • 1-3

    66

  • 4-2

    71

  • 4-1

    36

  • 2-1

    8.4

  • 2-3

    66

  • 3-4

    201

  • 0-4

    201

  • 1-1

    7

  • 4-4

    201

  • 3-0

    14

  • 1-0

    5.4

  • 0-1

    12

  • 0-2

    31

  • 2-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 3-4

    201

  • 0-4

    201

  • 4-3

    201

  • 0-0

    7.6

  • 2-3

    46

  • 0-2

    21

  • 1-4

    161

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.9

  • 2-1

    8.9

  • 0-1

    8.9

  • 2-0

    9.6

  • 4-2

    81

  • 2-4

    201

  • 3-3

    81

  • 4-0

    71

  • 1-1

    6.2

  • 3-1

    19.5

  • 3-0

    21

  • 2-2

    17

  • 1-2

    13.5

  • 1-3

    41

  • 0-3

    71

  • 4-1

    56

  • 3-2

    31

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 2-4

    91

  • 4-4

    201

  • 0-1

    6.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16

  • 3-2

    41

  • 0-0

    7.6

  • 3-4

    201

  • 2-1

    11.5

  • 2-3

    31

  • 0-3

    31

  • 3-3

    76

  • 4-2

    131

  • 4-3

    201

  • 1-2

    9.4

  • 0-2

    11.5

  • 1-3

    21

  • 1-4

    66

  • 2-0

    17.5

  • 3-1

    31

  • 1-0

    8

  • 3-0

    56

  • 0-4

    96

  • 4-0

    201

  • 4-1

    121

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-3

    36

  • 0-2

    16

  • 2-3

    46

  • 4-0

    96

  • 3-4

    201

  • 0-1

    7.4

  • 1-1

    6

  • 0-3

    51

  • 1-2

    12

  • 2-4

    151

  • 2-0

    11

  • 3-2

    41

  • 3-0

    31

  • 3-3

    96

  • 1-0

    6.2

  • 3-1

    26

  • 0-0

    7.1

  • 4-2

    111

  • 4-4

    201

  • 2-1

    9.9

  • 0-4

    201

  • 4-3

    201

  • 1-4

    121

  • 4-1

    76

  • 2-2

    17.5

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 1-4

    201

  • 2-0

    6.4

  • 1-0

    5.6

  • 4-3

    201

  • 1-1

    7.7

  • 3-0

    11

  • 0-3

    151

  • 2-2

    21

  • 4-2

    66

  • 3-2

    31

  • 0-0

    10.5

  • 3-4

    201

  • 4-4

    201

  • 1-3

    81

  • 1-2

    21

  • 2-3

    76

  • 4-1

    31

  • 3-3

    111

  • 0-4

    201

  • 0-2

    41

  • 2-4

    201

  • 0-1

    14

  • 3-1

    13.5

  • 4-0

    26

  • 2-1

    8.3

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 3-2

    31

  • 3-3

    111

  • 3-1

    12.5

  • 2-1

    8.3

  • 0-0

    11.5

  • 4-0

    21

  • 0-3

    201

  • 1-2

    21

  • 0-4

    201

  • 3-4

    201

  • 4-1

    26

  • 3-0

    9.9

  • 2-0

    6.2

  • 1-3

    86

  • 4-3

    201

  • 1-1

    8.3

  • 0-2

    46

  • 0-1

    16.5

  • 1-4

    201

  • 2-4

    201

  • 4-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-3

    81

  • 1-0

    5.9

  • 2-2

    21

  • Tỷ số khác 16
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha

Kèo tỷ số

  • 3-4

    161

  • 0-3

    19.5

  • 4-2

    141

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    61

  • 3-3

    76

  • 3-2

    41

  • 2-1

    13

  • 1-1

    6.5

  • 3-1

    36

  • 0-4

    51

  • 2-0

    21

  • 0-0

    9.9

  • 2-3

    31

  • 4-4

    201

  • 4-0

    201

  • 0-2

    9.4

  • 1-3

    17

  • 1-0

    9.9

  • 1-4

    46

  • 4-3

    201

  • 4-1

    131

  • 0-1

    6.7

  • 2-2

    16

  • 2-4

    71

  • Tỷ số khác 31